7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà kế toán viên phải biết!

Trang chủ - 7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà kế toán viên phải biết!

7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà kế toán viên phải biết!

10:17 06/03/2023

Khi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực kế toán, việc hiểu và áp dụng đúng các nguyên tắc kế toán là rất quan trọng trong quá trình hạch toán và báo cáo tài chính của một doanh nghiệp hay tổ chức nào. Có 7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà mọi sinh viên phải biết để vượt qua chương trình học kế toán. Tại sao? Trong bài viết dưới đây của eaof, bạn sẽ tìm thấy 7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà bất kỳ kế toán viên nào cũng cần phải biết!

1. Tại sao lại có nguyên tắc trong kế toán?

7 nguyen tac ke toan

Trong kế toán, cần có 7 nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáng tin cậy của các thông tin tài chính. Những nguyên tắc này được phát triển để đưa ra các quy định chung cho việc hạch toán và báo cáo tài chính của các đơn vị kinh doanh.

Cụ thể, 7 nguyên tắc kế toán cơ bản bao gồm: tính chính xác, tính liên quan, tính trung thực, tính độc lập, tính thời gian, tính đầy đủ và tính thống nhất. Những nguyên tắc này đảm bảo rằng thông tin tài chính được hạch toán và báo cáo đúng cách, phản ánh đầy đủ và chính xác các hoạt động kinh doanh, và có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định quan trọng trong quá trình quản lý kinh doanh.

Việc tuân thủ các nguyên tắc kế toán cơ bản cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính, giúp tăng cường sự tin tưởng của các nhà đầu tư, chính phủ và các bên liên quan khác đến đơn vị kinh doanh.

Các công ty và tổ chức thường áp dụng một bộ quy định được chuẩn mực hoá và quy ước hoá trong quá trình hạch toán và lập báo cáo tài chính. Đó chính là những nguyên tắc kế toán. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc này giúp đảm bảo độ tin cậy của các thông tin kế toán được cung cấp và tổng hợp. Thông qua việc áp dụng các nguyên tắc kế toán, các công ty và tổ chức có thể cung cấp các thông tin kế toán chính xác và đáng tin cậy.

Xem thêm: Ngành kế toán trong 5 năm tới

2. 7 nguyên tắc kế toán cơ bản gồm những gì?

7 nguyen tac ke toan

2.1 Nguyên tắc cơ sở dồn tích

Nguyên tắc Cơ sở dồn tích (Accrual basis) là một trong số 7 nguyên tắc kế toán cơ bản. Nguyên tắc này quy định về nghiệp vụ tài chính, kế toán liên quan đến tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, nguồn vốn sở hữu và cần ghi chép kỹ càng vào sổ kế toán ngay khi phát sinh. Theo nguyên tắc này, không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu chi hoặc tương tự.

Việc lập báo cáo tài chính trên nguyên tắc cơ sở dồn tích giúp người đọc nắm rõ tình hình tài chính của công ty trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Nguyên tắc này cũng giúp ý thức được việc ghi chép ngay lập tức mọi nghiệp vụ kinh tế đều phải được ghi chép vào sổ kế toán ngay khi giao dịch phát sinh, thay vì căn cứ vào thực tế thu chi.

Việc tuân thủ nguyên tắc Cơ sở dồn tích giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình kế toán và báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Nó cũng giúp quản lý công ty đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên những thông tin chính xác và đầy đủ về tài chính của công ty.

Xem thêm: Ngành kế toán học trường nào?

2.2 Nguyên tắc hoạt động liên tục

7 nguyen tac ke toan

Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going concern), cũng được biết đến với tên gọi “nguyên tắc tiếp tục hoạt động”, là một trong 7 nguyên tắc kế toán quan trọng nhất. Theo đó, bất kể thực tế hiện tại của doanh nghiệp ra sao, báo cáo tài chính phải được lập trên cơ sở giả sử rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động và sản xuất trong tương lai gần. Tuy nhiên, trong trường hợp thực tế khác với giả định này, báo cáo sẽ được lập trên một cơ sở khác và có lời giải thích thích hợp về cơ sở đó.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải luôn duy trì hoạt động của mình để có thể thực hiện các cam kết và trả nợ đến các bên liên quan. Nguyên tắc này cũng có ý nghĩa rất lớn trong việc giúp các bên liên quan đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong tương lai. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy doanh nghiệp có nguy cơ không thể tiếp tục hoạt động, người lập báo cáo tài chính phải đưa ra những lời giải thích và các giả định khác cho báo cáo của mình.

Vì vậy, việc lập báo cáo tài chính trên cơ sở giả định tiếp tục hoạt động là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp trong tương lai gần. Kế toán cũng phải tuân thủ nguyên tắc này bằng cách không được lập quá tài khoản dự phòng và theo đúng nguyên tắc hoạt động. Các khoản dự phòng không được phép đánh giá cao hơn giá trị tài sản và khoản thu nhập không được thấp hơn giá trị khoản phải trả như khoản chi phí. Doanh thu và thu nhập chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng xác thực về khả năng tạo ra lợi ích kinh tế và chi phí được ghi nhận khi có thể chứng minh được khả năng phát sinh chi phí.

Xem thêm: Các ngành nghề hot hiện nay

2.3 Nguyên tắc giá gốc

7 nguyen tac ke toan

Nguyên tắc giá gốc (Historical cost) nằm trong 7 nguyên tắc kế toán quan trọng trong việc ghi nhận giá trị tài sản của công ty. Theo nguyên tắc này, tài sản phải được ghi nhận trên giá gốc, tức là giá trị mà công ty phải trả để sở hữu tài sản đó. Giá gốc của tài sản được tính dựa trên số tiền hoặc giá trị tương đương với số tiền đã thanh toán, cần phải trả hoặc tính theo giá trị hợp lý của tài sản đó tại thời điểm tài sản được ghi nhận.

Kế toán không được tự ý điều chỉnh giá gốc của tài sản khi giá trị của chúng thay đổi, trừ trường hợp được quy định trong luật kế toán hoặc chuẩn mực kế toán. Nguyên tắc giá gốc giúp đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc ghi nhận giá trị tài sản của công ty. Nó cũng giúp người đọc báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về giá trị tài sản mà công ty đang sở hữu và giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.

Xem thêm: Nên học đại học trực tuyến tại cơ sở nào? Ở đâu uy tín?

2.4 Nguyên tắc phù hợp

Nguyên tắc phù hợp (Matching concept) đòi hỏi phải có sự phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Khi ghi nhận doanh thu, phải đưa ra khoản chi phí tương ứng liên quan. Những khoản chi phí này bao gồm các chi phí liên quan đến doanh thu trong kỳ phát sinh, sẽ giúp cho doanh nghiệp phân tích và tính toán chính xác phần thu nhập chịu thuế. Điều này là cơ sở để tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp mà doanh nghiệp cần phải nộp cho nhà nước.

Tất cả các doanh nghiệp đều cần tuân thủ nguyên tắc phù hợp (Matching concept) khi lập báo cáo tài chính. Điều này bao gồm sự tương thích phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Khi một người ghi nhận về doanh thu, họ phải đưa ra được khoản chi phí tương ứng liên quan đến doanh thu đó.

Chi phí tương ứng với doanh thu bao gồm khoản chi phí tương ứng với khoản doanh thu trong kỳ phát sinh. Điều này sẽ giúp công ty phân tích và tính toán chính xác phần thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Điều này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh.

Ví dụ, nếu một công ty bán hàng hóa trong quý 1 nhưng chi phí cho hàng hóa đó sẽ được trả trong quý 2, nguyên tắc phù hợp yêu cầu công ty phải ghi nhận doanh thu trong quý 1 và chi phí liên quan đến doanh thu đó phải được ghi nhận trong quý 1. Việc này giúp công ty có được báo cáo tài chính chính xác về lợi nhuận trong quý 1 và tránh việc kéo dài lợi nhuận sang quý 2.

Nguyên tắc phù hợp là cơ sở để tính thuế thu nhập doanh nghiệp cần phải nộp cho nhà nước. Do đó, việc tuân thủ nguyên tắc này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính và tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến nộp thuế.

2.5 Nguyên tắc nhất quán

Nguyên tắc nhất quán (Consistency) là một yếu tố quan trọng trong quá trình kế toán, bảo đảm tính đồng nhất và kiểm soát quá trình kế toán. Để đạt được sự nhất quán, công ty cần áp dụng chính sách và phương pháp kế toán thống nhất trong một kỳ kế toán. Nếu có sự thay đổi về một hoặc cả hai yếu tố này, công ty phải bổ sung thuyết minh báo cáo giải trình lý do và tác động của sự thay đổi đó. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy và đúng đắn của thông tin tài chính. Nếu không có sự nhất quán trong quá trình kế toán, thông tin tài chính sẽ không chính xác và khó tin cậy, gây ra khó khăn trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh quan trọng.

Nếu có sự thay đổi trong chính sách hoặc phương pháp kế toán, công ty cần phải cung cấp thông tin giải trình trong báo cáo tài chính để giải thích lý do và tác động của sự thay đổi này. Thông tin này giúp cho người sử dụng thông tin tài chính hiểu rõ hơn về sự thay đổi và có thể đánh giá được ảnh hưởng của nó đến kết quả kinh doanh của công ty.

Để đảm bảo sự nhất quán trong kế toán, công ty cần có một hệ thống kiểm soát nội bộ tốt và các quy trình, chính sách kế toán được thiết lập và duy trì theo cách thống nhất. Nếu có sự thay đổi trong chính sách hoặc phương pháp kế toán, công ty cần phải đảm bảo rằng những thay đổi này được thông báo rõ ràng cho tất cả các bên liên quan và được thực hiện đồng bộ trên toàn bộ công ty.

Xem thêm: Các trường có chuyên ngành quản trị kinh doanh tại Hà Nội

2.6 Nguyên tắc thận trọng

Nguyên tắc thận trọng (Prudence concept) trong kế toán được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong các giao dịch kinh tế của công ty. Kế toán viên cần phải thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng và đưa ra các phán đoán chính xác khi lập các ước tính kế toán trong điều kiện không có sự chắc chắn.

Việc thận trọng nghĩa là không nên tạo ra các khoản dự phòng quá lớn hoặc đánh giá quá cao giá trị các tài sản và thu nhập, cũng như không thấp hơn các khoản phải trả cùng chi phí. Để đảm bảo tính chính xác trong việc ghi nhận doanh thu và thu nhập, người kế toán phải có bằng chứng chắc chắn và xác thực về khả năng thu lợi kinh tế. Tương tự, để ghi nhận chi phí, người kế toán cũng phải có bằng chứng xác thực về khả năng phát sinh chi phí.

Việc áp dụng nguyên tắc thận trọng trong kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của công ty và đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này cũng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lý và khách quan trong việc lập báo cáo tài chính.

2.7 Nguyên tắc trọng yếu

Nguyên tắc trọng yếu (Materiality concept) là nguyên tắc quan trọng trong lĩnh vực kế toán tài chính. Theo nguyên tắc này, thông tin được xem là trọng yếu nếu nó có tính chất quan trọng và có thể gây ra ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính. Kế toán viên cần đưa ra sự đánh giá cẩn thận để quyết định xem thông tin đó có nên được bao gồm trong báo cáo tài chính hay không.

Việc thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến sự sai lệch trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, nếu sai sót đó không ảnh hưởng đáng kể đến sự đánh giá của người sử dụng báo cáo tài chính, nó có thể được coi là không quan trọng và không cần được báo cáo.

Tính trọng yếu của thông tin cần được xem xét kỹ trên cả hai phương diện định tính và định lượng. Nếu thông tin được xem là trọng yếu, kế toán viên cần phải báo cáo chi tiết về nó trong báo cáo tài chính.

Ngoài ra, trong quá trình hạch toán và lập báo cáo tài chính, kế toán viên cũng có thể tham khảo và áp dụng các nguyên tắc kế toán bổ sung để đảm bảo tính đúng đắn và chính xác của báo cáo tài chính.

Xem thêm: Đại học online cho người đi làm

3. Tổng kết

Vậy là bài viết trên đã mang đến cho bạn 7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà bất kỳ sinh viên nào học ngành kế toán cũng phải biết. Nếu bạn đang có đam mê và yêu thích những con số, bạn mong muốn trở thành một kế toán viên trong tương lai? Chương trình đào tạo từ xa học viện tài chính sẽ là một bệ phóng vững chắc dành cho bạn. Với ưu thế là trường đào tạo tài chính kinh tế top đầu miền bắc. Hệ từ xa với chất lượng tương tự hệ chính quy, cùng tấm bằng tương đương nhau. Tìm hiểu ngay về chương trình đào tạo từ xa của học viện tài chính tại đây bạn nhé!

Nguồn: meinvoice.vn, superbusinessmanager.com

Các ngành đào tạo

Mạng xã hội

Đăng ký tư vấn

Loading...
Mountains

© 2023 Copyright by IT AUM